Từ điển Tiếng Việt
"cơ vân"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cơ vân
nd. Cơ gồm những sợi có vân, cấu tạo nên các bắp thịt. Cơ bắp tay là cơ vân.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cơ vân
Lĩnh vực:
y học
striated muscle
striated muscle striped muscle
voluntarymuscle
bộ phận tác động cơ vân
somatic effector
cơ vân tế bào
striocellular
sarcoma cơ vân
rhabdomyosarcoma
sợi cơ vân
myon
sợi cơ vân
rhabdium
thuộc cơ vân
striomuscular
u cơ vân
rhabdomyoma