cơ vân

nd. Cơ gồm những sợi có vân, cấu tạo nên các bắp thịt. Cơ bắp tay là cơ vân.

cơ vân

Lĩnh vực: y học
 striated muscle
 striated muscle striped muscle
 voluntarymuscle

bộ phận tác động cơ vân
 somatic effector
cơ vân tế bào
 striocellular
sarcoma cơ vân
 rhabdomyosarcoma
sợi cơ vân
 myon
sợi cơ vân
 rhabdium
thuộc cơ vân
 striomuscular
u cơ vân
 rhabdomyoma